AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运行方式 (運行方式) nghĩa là gì? yùn xíng fāng shì

Từ tiếng Trung

运行方式

phồn thể 運行方式

yùn xíng fāng shì · âm Hán Việt từng chữ: vận hàng phương thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương thức vận hành
  2. chế độ chạy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương thức vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.