"phương thức truyền tải" tiếng Trung là 传输媒界 (chuán shū méi jiè)
“phương thức truyền tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
传输媒界
phồn thể 傳輸媒界
chuán shū méi jiè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전수매계
jeonsumaegye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phương thức truyền tải
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.