AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传输媒界 (傳輸媒界) nghĩa là gì? chuán shū méi jiè

Từ tiếng Trung

传输媒界

phồn thể 傳輸媒界

chuán shū méi jiè · âm Hán Việt từng chữ: truyền thâu mối giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương thức truyền tải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương thức truyền tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.