"phương thức truyền dẫn" tiếng Trung là 传输模式 (chuán shū mó shì)
“phương thức truyền dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
传输模式
phồn thể 傳輸模式
chuán shū mó shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전수모식
jeonsumosik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.