AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传输模式 (傳輸模式) nghĩa là gì? chuán shū mó shì

Từ tiếng Trung

传输模式

phồn thể 傳輸模式

chuán shū mó shì · âm Hán Việt từng chữ: truyền thâu mô thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế độ truyền dẫn
  2. phương thức truyền dẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chế độ truyền dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.