AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương thức truy cập" tiếng Trung là 访问方式 (fǎng wèn fāng shì)

“phương thức truy cập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

访问方式 phồn thể 訪問方式

fǎng wèn fāng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방문방식
bangmunbangsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phương thức truy cập

Từng chữ: 訪 (phỏng) 問 (vấn) 方 (phương) 式 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.