AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

访问方式 (訪問方式) nghĩa là gì? fǎng wèn fāng shì

Từ tiếng Trung

访问方式

phồn thể 訪問方式

fǎng wèn fāng shì · âm Hán Việt từng chữ: phỏng vấn phương thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương thức truy cập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương thức truy cập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.