AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương pháp vẽ" tiếng Trung là 画法 (huà fǎ), tiếng Nhật 画法

“phương pháp vẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

画法 phồn thể 畫法

huà fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

画法
がほう · từ thông dụng

Nghĩa: kỹ thuật hội họa; phương pháp vẽ

Từng chữ: 畫 (hoạ) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.