AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương pháp thử kiềm" tiếng Trung là 碱试法 (jiǎn shì fǎ)

“phương pháp thử kiềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碱试法 phồn thể 鹼試法

jiǎn shì fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phương pháp thử kiềm

Từng chữ: 鹼 (kiềm) 試 (thí) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.