AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương pháp ký âm" tiếng Trung là 记谱法 (jì pǔ fǎ)

“phương pháp ký âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

记谱法 phồn thể 記譜法

jì pǔ fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

記譜法
きふほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phương pháp ký âm

Từng chữ: 記 (kí) 譜 (phả) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.