AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương pháp không lưới" tiếng Trung là 无网格法 (wú wǎng gé fǎ)

“phương pháp không lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无网格法 phồn thể 無網格法

wú wǎng gé fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phương pháp không lưới (mô phỏng số); phương pháp không lưới

Từng chữ: 無 (vô) 網 (võng) 格 (cách) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.