AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương lạp" tiếng Trung là 方腊 (Fāng Là)

“phương lạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

方腊 phồn thể 方臘

Fāng Là

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방랍
bangrap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phương Lạp

Từng chữ: 方 (phương) 臘 (chạp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.