AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方腊 (方臘) nghĩa là gì? Fāng Là

Từ tiếng Trung

方腊

phồn thể 方臘

Fāng Là · âm Hán Việt từng chữ: phương chạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương Lạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Phương Lạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.