AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phúc lợi" tiếng Trung là 福利 (fú lì), tiếng Nhật 福利

“phúc lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

福利

fú lì · Hán Việt: phúc lợi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복리
bokri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

福利
ふくり · từ thông dụng

Nghĩa: lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)

Từng chữ: 福 (phúc) 利 (lợi)

Cách nói khác: 福祉 fú zhǐ · 복지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.