AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

福利

fú lì · âm Hán Việt từng chữ: phúc lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi ích vật chất
  2. lợi ích bằng hiện vật
  3. phúc lợi (xã hội)

Đọc theo tiếng Hàn

복리
bokri

Tiếng Nhật

福利
ふくり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lợi ích vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.