AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phục hồi triều minh" tiếng Trung là 复明 (fù Míng)

“phục hồi triều minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复明 phồn thể 復明

fù Míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phục hồi triều Minh

Từng chữ: 復 (phục) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.