AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复明 (復明) nghĩa là gì? fù míng

Từ tiếng Trung

复明

phồn thể 復明

fù míng · âm Hán Việt từng chữ: phục minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. khôi phục thị lực
  2. (thiên văn học) tái xuất hiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khôi phục thị lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.