AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phóng vệ tinh" tiếng Trung là 放卫星 (fàng wèi xīng)

“phóng vệ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放卫星 phồn thể 放衛星

fàng wèi xīng · Hán Việt: phóng vệ tinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방위성
bangwiseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phóng vệ tinh; (nghĩa bóng) (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật; (sau này dùng mỉa mai) nói khoác lác; tuyên bố quá mức

Từng chữ: 放 (phóng) 衛 (vệ) 星 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.