AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放卫星 (放衛星) nghĩa là gì? fàng wèi xīng

Từ tiếng Trung

放卫星

phồn thể 放衛星

fàng wèi xīng · Hán Việt: phóng vệ tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng vệ tinh
  2. (nghĩa bóng) (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật
  3. (sau này dùng mỉa mai) nói khoác lác
  4. tuyên bố quá mức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phóng vệ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.