"phóng túng" tiếng Trung là 放浪 (fàng làng), tiếng Nhật 放浪
“phóng túng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fàng làng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방랑
bangrang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
放浪
ほうろう · từ thông dụng
Nghĩa: phóng túng; trụy lạc; phung phí; không theo quy tắc
Cách nói khác: 疏狂 shū kuáng · 소광; 挥霍 huī huò; 淫荡 yín dàng · 음탕; 乱搞 luàn gǎo; 放诞 fàng dàn · 방탄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.