AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放浪 nghĩa là gì? fàng làng

Từ tiếng Trung

放浪

fàng làng · âm Hán Việt từng chữ: phóng lãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng túng
  2. trụy lạc
  3. phung phí
  4. không theo quy tắc
  5. vô đạo đức

Đọc theo tiếng Hàn

방랑
bangrang

Tiếng Nhật

放浪
ほうろう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phóng túng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.