AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phong trào phụ nữ" tiếng Trung là 妇女运动 (fù nǚ yùn dòng)

“phong trào phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

妇女运动 phồn thể 婦女運動

fù nǚ yùn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phong trào phụ nữ; chủ nghĩa nữ quyền

Từng chữ: 婦 (phụ) 女 (nữa) 運 (vận) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.