"phong tỏa" tiếng Trung là 封锁 (fēng suǒ), tiếng Nhật 封鎖
“phong tỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
封锁
phồn thể 封鎖
fēng suǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
봉쇄
bongswae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
封鎖
ふうさ · từ thông dụng
Nghĩa: phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn
Cách nói khác: 查封 chá fēng; 围堵 wéi dǔ · 위도; 封控 fēng kòng · 봉공; 封杀 fēng shā · 봉살; 阻绝 zǔ jué;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.