AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

封锁 (封鎖) nghĩa là gì? fēng suǒ

Từ tiếng Trung

封锁

phồn thể 封鎖

fēng suǒ · âm Hán Việt từng chữ: phong toả

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong tỏa
  2. niêm phong
  3. phong tỏa hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

봉쇄
bongswae

Tiếng Nhật

封鎖
ふうさ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phong tỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.