AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng thủ" tiếng Trung là 保 (bǎo)

“phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保

bǎo

Âm Hán Hàn của chữ

보
bo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm

Từng chữ: 保 (bảo)

Cách nói khác: 防御 fáng yù · 방어; 防守 fáng shǒu · 방수; 保卫 bǎo wèi · 보위; 防护 fáng hù · 방호; 防卫 fáng wèi · 방위;

Có phải bạn tìm “phòng thư”?

收发室 phồn thể 收發室

shōu fā shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수발실
subalsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng thư; phòng vô tuyến (tức là tiếp nhận và truyền tải)

Từng chữ: 收 (thu) 發 (phát) 室 (thất)

Cách nói khác: 收报室 shōu bào shì · 수보실;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.