AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保 nghĩa là gì? bǎo

Từ tiếng Trung

保

bǎo · Hán Việt: bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thủ
  2. bảo vệ
  3. giữ
  4. bảo đảm
  5. đảm bảo
  6. (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲[bao3jia3]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.