"phòng thí nghiệm" tiếng Trung là 实验室 (shí yàn shì)
“phòng thí nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
实验室
phồn thể 實驗室
shí yàn shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
실험실
silheomsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phòng thí nghiệm
Từng chữ: 實 (thực) 驗 (nghiệm) 室 (thất)
Cách nói khác: 实验所 shí yàn suǒ · 실험소; 试验间 shì yàn jiān · 시험간;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.