AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实验室 (實驗室) nghĩa là gì? shí yàn shì

Từ tiếng Trung

实验室

phồn thể 實驗室

shí yàn shì · âm Hán Việt từng chữ: thực nghiệm thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thí nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

실험실
silheomsil

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng thí nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.