AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phóng thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扩音器 phồn thể 擴音器

kuò yīn qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

확음기
hwakeumgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loa; phóng thanh; máy khuếch đại; micro

Từng chữ: 擴 (quẳng) 音 (âm) 器 (khí)

Có phải bạn tìm “phòng thành”?

防城

Fáng chéng · Hán Việt: phòng thành

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방성
bangseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

Từng chữ: 防 (phòng) 城 (thành)

Cách nói khác: 阇 dū;

Có phải bạn tìm “phong thánh”?

封圣 phồn thể 封聖

fēng shèng · Hán Việt: phong thánh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉성
bongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Công giáo) phong thánh

Từng chữ: 封 (phong) 聖 (thánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.