AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扩音器 (擴音器) nghĩa là gì? kuò yīn qì

Từ tiếng Trung

扩音器

phồn thể 擴音器

kuò yīn qì · âm Hán Việt từng chữ: quẳng âm khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. loa
  2. phóng thanh
  3. máy khuếch đại
  4. micro

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.