AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phòng studio” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

书房 phồn thể 書房

shū fáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서방
seobang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

書房
しょぼう · từ thông dụng

Nghĩa: phòng làm việc; phòng studio

Từng chữ: 書 (thư) 房 (phòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.