AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phóng sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放生

fàng shēng · Hán Việt: phóng sinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

放生
ほうじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)

Từng chữ: 放 (phóng) 生 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.