放生 nghĩa là gì? fàng shēng
Từ tiếng Trung
放生
fàng shēng · âm Hán Việt từng chữ: phóng sinh
Nghĩa tiếng Việt
- phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
放生
ほうじょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.