AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng ngừa" tiếng Trung là 戒 (jiè)

“phòng ngừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戒

jiè

Âm Hán Hàn của chữ

계
gye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

戒
かい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phòng ngừa; khuyên răn; cảnh báo hoặc nhắc nhở; từ bỏ hoặc ngừng làm gì đó

Từng chữ: 戒 (giới)

Cách nói khác: 防止 fáng zhǐ · 방지;

Có phải bạn tìm “phóng ngựa”?

駆

qū

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phóng ngựa

Từng chữ: 駆

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.