戒 nghĩa là gì? jiè
Từ tiếng Trung
戒
jiè · Hán Việt: giới
Nghĩa tiếng Việt
- phòng ngừa
- khuyên răn
- cảnh báo hoặc nhắc nhở
- từ bỏ hoặc ngừng làm gì đó
- giới luật tu hành Phật giáo
- nhẫn (đeo ở ngón tay)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
戒
かい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.