AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng khi" tiếng Trung là 万一 (wàn yī), tiếng Nhật 万一

“phòng khi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万一 phồn thể 萬一

wàn yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만일
manil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

万一
まんいち · từ thông dụng

Nghĩa: phòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ

Từng chữ: 萬 (vạn) 一 (nhất)

Cách nói khác: 以防 yǐ fáng · 이방; 以防万一 yǐ fáng wàn yī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.