万一 (萬一) nghĩa là gì? wàn yī
Từ tiếng Trung
万一
phồn thể 萬一wàn yī · âm Hán Việt từng chữ: vạn nhất
Nghĩa tiếng Việt
- phòng khi
- nếu như ngộ nhỡ
- tình huống bất ngờ
Đọc theo tiếng Hàn
만일
manil
Tiếng Nhật
万一
まんいち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.