AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万一 (萬一) nghĩa là gì? wàn yī

Từ tiếng Trung

万一

phồn thể 萬一

wàn yī · âm Hán Việt từng chữ: vạn nhất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng khi
  2. nếu như ngộ nhỡ
  3. tình huống bất ngờ

Đọc theo tiếng Hàn

만일
manil

Tiếng Nhật

万一
まんいち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phòng khi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.