AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng giải phẫu" tiếng Trung là 解剖室 (jiě pōu shì)

“phòng giải phẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解剖室

jiě pōu shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해부실
haebusil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng giải phẫu

Từng chữ: 解 (giải) 剖 (bo) 室 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.