AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解剖室 nghĩa là gì? jiě pōu shì

Từ tiếng Trung

解剖室

jiě pōu shì · âm Hán Việt từng chữ: giải bo thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng giải phẫu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng giải phẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.