AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng động cơ" tiếng Trung là 机房 (jī fáng)

“phòng động cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机房 phồn thể 機房

jī fáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기방
gibang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng máy; phòng động cơ; phòng máy tính

Từng chữ: 機 (cơ) 房 (phòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.