AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phông chữ mincho" tiếng Trung là 宋体 (sòng tǐ)

“phông chữ mincho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宋体 phồn thể 宋體

sòng tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phông chữ Mincho; Tống

Từng chữ: 宋 (tống) 體 (thể)

Cách nói khác: 明体 míng tǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.