"phòng chờ quá cảnh" tiếng Trung là 过站大厅 (guò zhàn dà tīng)
“phòng chờ quá cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过站大厅
phồn thể 過站大廳
guò zhàn dà tīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과참대청
gwachamdaecheong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phòng chờ quá cảnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.