AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng chờ khởi hành" tiếng Trung là 出港大厅 (chū gǎng dà tīng)

“phòng chờ khởi hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出港大厅 phồn thể 出港大廳

chū gǎng dà tīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출항대청
chulhangdaecheong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng chờ khởi hành

Từng chữ: 出 (xuất) 港 (cảng) 大 (đại) 廳 (sảnh)

Cách nói khác: 离港大厅 lí gǎng dà tīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.