AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phong cách cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古风 phồn thể 古風

gǔ fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고풍
gopung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

古風
こふう · từ thông dụng

Nghĩa: phong cách cũ; phong tục xưa; một thể loại thơ trước thời Đường còn gọi là cổ thể thi 古體詩|古体诗[gu3 ti3 shi1]

Từng chữ: 古 (cổ) 風 (phong)

Cách nói khác: 老牌 lǎo pái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.