AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古风 (古風) nghĩa là gì? gǔ fēng

Từ tiếng Trung

古风

phồn thể 古風

gǔ fēng · âm Hán Việt từng chữ: cổ phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cách cũ
  2. phong tục xưa
  3. một thể loại thơ trước thời Đường còn gọi là cổ thể thi 古體詩|古体诗[gu3 ti3 shi1]

Đọc theo tiếng Hàn

고풍
gopung

Tiếng Nhật

古風
こふう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phong cách cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.