AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phồn hoa" tiếng Trung là 繁华 (fán huá)

“phồn hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

繁华 phồn thể 繁華

fán huá · Hán Việt: phồn hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

번화
beonhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

繁華
はんか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phồn hoa; nhộn nhịp

Từng chữ: 繁 (phồn) 華 (hoa)

Cách nói khác: 华靡 huá mí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.