AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁华 (繁華) nghĩa là gì? fán huá

Từ tiếng Trung

繁华

phồn thể 繁華

fán huá · Hán Việt: phồn hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. phồn hoa
  2. nhộn nhịp

Đọc theo tiếng Hàn

번화
beonhwa

Tiếng Nhật

繁華
はんか

Từng chữ

Xem “phồn hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.