繁华 (繁華) nghĩa là gì? fán huá
Từ tiếng Trung
繁华
phồn thể 繁華fán huá · Hán Việt: phồn hoa
Nghĩa tiếng Việt
- phồn hoa
- nhộn nhịp
Đọc theo tiếng Hàn
번화
beonhwa
Tiếng Nhật
繁華
はんか
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.