AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phối hợp tạm bợ" tiếng Trung là 杂凑 (zá còu)

“phối hợp tạm bợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杂凑 phồn thể 雜湊

zá còu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghép nhiều thứ lại; phối hợp tạm bợ; băm (tin học)

Từng chữ: 雜 (tạp) 湊 (thấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.