"phơi bày" tiếng Trung là 暴露 (bào lù), tiếng Nhật 暴露
“phơi bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bào lù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폭로
pokro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
暴露
ばくろ · từ thông dụng
Nghĩa: phơi bày; tiết lộ; phô bày; cũng đọc là [pu4 lu4]
Cách nói khác: 袒露 tǎn lù; 兜翻 dōu fān; 揭 jiē · 게; 揭穿 jiē chuān · 게천; 擿 tī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.