暴露 nghĩa là gì? bào lù
Từ tiếng Trung
暴露
bào lù · âm Hán Việt từng chữ: bạo lộ
Nghĩa tiếng Việt
- phơi bày
- tiết lộ
- phô bày
- cũng đọc là [pu4 lu4]
Đọc theo tiếng Hàn
폭로
pokro
Tiếng Nhật
暴露
ばくろ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.